Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48081 |
Họ tên:
Lương Thu Quỳnh
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48082 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 28/12/1973 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48083 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 48084 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN Ý
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 381***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48085 |
Họ tên:
LÊ KHÃ LIÊN
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 381***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48086 |
Họ tên:
PHẠM TRẦN KHÁNH
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 096******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48087 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI NAM
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 096******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48088 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG LẬP
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 096******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48089 |
Họ tên:
LÊ MINH KHÔI
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 096******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48090 |
Họ tên:
TRẦN MINH VƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48091 |
Họ tên:
THẠCH HOÀNG
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 365***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48092 |
Họ tên:
LÊ TRUNG TÍN
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 096******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48093 |
Họ tên:
LÂM NGỌC HÂN
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 096******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 48094 |
Họ tên:
LƯU NGỌC LINH
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 096******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 48095 |
Họ tên:
TRẦN THẾ HUY
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 096******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 48096 |
Họ tên:
LƯU HỒNG THẮM
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 096******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48097 |
Họ tên:
VÕ DUY CƯỜNG
Ngày sinh: 26/12/1989 Thẻ căn cước: 054******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48098 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THỨC
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 096******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48099 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG LƯỢNG
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 096******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48100 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGỘ
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 385***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
