Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48061 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 096******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 48062 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 052******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48063 |
Họ tên:
Trương Quốc Long
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 095******335 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48064 |
Họ tên:
Ngô Đức Thế
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 033******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 48065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 48066 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tín
Ngày sinh: 31/12/1995 CMND: 187***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48067 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 035******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 036******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 48069 |
Họ tên:
Dương Công Hùng
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 034******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48070 |
Họ tên:
Lê Thanh Tin
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 215***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48071 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 033******116 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 48072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 038******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48073 |
Họ tên:
Hoàng Kim Quang
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 038******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48074 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trình
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 48075 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48076 |
Họ tên:
Lương Thu Quỳnh
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48077 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 28/12/1973 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 48078 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 48079 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN Ý
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 381***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48080 |
Họ tên:
LÊ KHÃ LIÊN
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 381***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
