Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48041 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 23/08/1986 Thẻ căn cước: 049******343 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48042 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 070******063 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48043 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 019******555 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48044 |
Họ tên:
Lê Gia Pho
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 046******389 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48045 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hùng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 070******300 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48046 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 044******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48047 |
Họ tên:
TRƯƠNG CÔNG THÀNH
Ngày sinh: 19/01/1995 CMND: 362***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48048 |
Họ tên:
THÁI NHỰT LINH
Ngày sinh: 07/07/1995 Thẻ căn cước: 086******419 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48049 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG TÍN
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 084******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 16/03/1984 Thẻ căn cước: 052******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi-Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 48051 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lâm
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 038******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 48052 |
Họ tên:
Trần Hầu Lĩnh
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 062******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48053 |
Họ tên:
Đinh Tiến Quân
Ngày sinh: 07/06/1977 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 48054 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 066******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 48055 |
Họ tên:
Võ Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 049******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 074******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 48057 |
Họ tên:
Phan Hoàng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 068******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 48058 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Lam
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 083******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 48059 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/06/1974 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48060 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thuận
Ngày sinh: 14/01/1981 Thẻ căn cước: 046******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
