Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48021 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Hà
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 074******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 48022 |
Họ tên:
Ngô Đình Bảo Quốc
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 048******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48023 |
Họ tên:
Cao Chí Thiện
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 066******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 48024 |
Họ tên:
Nguyễn Phụng Tiên
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 079******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 48025 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 052******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48026 |
Họ tên:
Lê Đình Tùng
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 044******586 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 48027 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 022******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 48028 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 051******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật ôtô - Máy động lực |
|
||||||||||||
| 48029 |
Họ tên:
Lê Quang Phương
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 079******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48030 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuân
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 038******357 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 48031 |
Họ tên:
Trang Chấn Nguyên
Ngày sinh: 22/09/1974 Thẻ căn cước: 075******857 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48032 |
Họ tên:
Lê Văn Cương
Ngày sinh: 13/06/1995 Thẻ căn cước: 070******780 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 48033 |
Họ tên:
Mai Văn Quyền
Ngày sinh: 26/12/1988 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 48034 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 066******174 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48035 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/03/1994 CMND: 285***428 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48036 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 046******518 Trình độ chuyên môn: chuyên tu |
|
||||||||||||
| 48037 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 045******288 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48038 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 042******648 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48039 |
Họ tên:
Triệu Hoàng Khang
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 070******181 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 48040 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuệ
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 006******688 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
