Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 48001 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Kiên
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 038******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48002 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 046******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 48003 |
Họ tên:
Trần Văn Quốc
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 060******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48004 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Việt
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 049******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48005 |
Họ tên:
Cao Trường Duẩn
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 48006 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thao
Ngày sinh: 12/05/1977 Thẻ căn cước: 034******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 48007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 046******684 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học (Vật lý) |
|
||||||||||||
| 48008 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tiến
Ngày sinh: 27/04/1981 Thẻ căn cước: 082******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 48009 |
Họ tên:
Phan Nhật Tân
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 051******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48010 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 023***782 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tài chính ngân hàng |
|
||||||||||||
| 48011 |
Họ tên:
Đỗ Cẩm Hùng
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 079******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48012 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 082******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 48013 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 082******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 48014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 036******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 48015 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 079******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 48016 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48017 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 079******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 48018 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Hải
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 082******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 48019 |
Họ tên:
Võ Trọng Quốc
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 066******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 48020 |
Họ tên:
Đào Vân Hùng
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
