Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4781 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 025******855 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4782 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 23/04/1998 Thẻ căn cước: 010******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4783 |
Họ tên:
Đinh Tiến Duy
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 030******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 4784 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 015******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4785 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4786 |
Họ tên:
Bùi Văn Trang
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 033******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 4787 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 4788 |
Họ tên:
Hà Văn Hải
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4789 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 015******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4790 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4791 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 22/06/1995 Thẻ căn cước: 042******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4792 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Tú
Ngày sinh: 14/01/2000 Thẻ căn cước: 038******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4793 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 030******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 4794 |
Họ tên:
Phan Như Dũng
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4795 |
Họ tên:
Phạm Bá Khang
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 040******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4796 |
Họ tên:
Kiều Anh Đức Ngọc
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 075******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4797 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4798 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4799 |
Họ tên:
Nghiêm Viết Châu
Ngày sinh: 01/08/1964 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 040******739 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng&công nghiệp |
|
