Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4781 |
Họ tên:
Cầm Phong Nhã
Ngày sinh: 24/03/2000 Thẻ căn cước: 014******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4782 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoài
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 014******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4783 |
Họ tên:
Khuất Duy Dân
Ngày sinh: 27/04/1976 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4784 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 27/11/1967 Thẻ căn cước: 014******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4785 |
Họ tên:
Bùi Minh Giang
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 014******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4786 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 080******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4787 |
Họ tên:
Lê Công Tĩnh
Ngày sinh: 20/03/1999 Thẻ căn cước: 060******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 082******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4789 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 27/08/1981 Thẻ căn cước: 080******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4790 |
Họ tên:
Phan Lê Vĩnh Quỳnh
Ngày sinh: 26/03/2000 Thẻ căn cước: 080******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4791 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 080******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4792 |
Họ tên:
Trần Đắc Thảo Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 072******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4793 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 080******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4794 |
Họ tên:
Lê Thế Khanh
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 080******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (ngành XD DD&CN) |
|
||||||||||||
| 4795 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 080******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4796 |
Họ tên:
Trần Thái Châu
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 080******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4797 |
Họ tên:
Trương Quang Minh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 082******868 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4798 |
Họ tên:
Lê Minh Chương
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 082******657 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4799 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trung Phú
Ngày sinh: 30/09/2001 Thẻ căn cước: 082******101 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4800 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Trường
Ngày sinh: 14/03/1984 Thẻ căn cước: 082******076 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
