Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 461 |
Họ tên:
Hoàng Thị Khánh Hòa
Ngày sinh: 14/04/2000 Thẻ căn cước: 024******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 462 |
Họ tên:
Bùi Anh Hùng
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 017******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 463 |
Họ tên:
Đồng Văn Long
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 030******366 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 464 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 036******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 465 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 031******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 466 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Chính
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 040******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 468 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Định
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 025******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 469 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đạt
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 036******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 470 |
Họ tên:
Trương Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 471 |
Họ tên:
Hoàng Bá Quyết
Ngày sinh: 11/05/1973 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 472 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Hằng
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 033******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 473 |
Họ tên:
Trần Quang Phương
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 022******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đại chất |
|
||||||||||||
| 474 |
Họ tên:
Vũ Đình Tải
Ngày sinh: 25/01/1973 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 475 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 22/02/1980 Thẻ căn cước: 030******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đại chất |
|
||||||||||||
| 476 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 034******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 01/06/1968 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 478 |
Họ tên:
Phạm Quốc Uy
Ngày sinh: 06/02/1972 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 479 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hùng
Ngày sinh: 29/04/1976 Thẻ căn cước: 033******512 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khao học địa chất |
|
||||||||||||
| 480 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/11/1966 Thẻ căn cước: 034******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
