Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47961 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 062******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 29/04/1971 Thẻ căn cước: 024******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47963 |
Họ tên:
Đàm Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 221***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47964 |
Họ tên:
Văn Thái Học
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 054******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47965 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 240***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47966 |
Họ tên:
Võ Ngọc Chỉnh
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 052******589 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47967 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 25/02/1996 CMND: 215***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47968 |
Họ tên:
Lê Văn Khá
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 066******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47969 |
Họ tên:
Cao Đức Nhật Thuận
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 082******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47970 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 082******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47971 |
Họ tên:
Châu Thành Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1996 Thẻ căn cước: 054******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47972 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 077******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47973 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hưng
Ngày sinh: 27/01/1993 Thẻ căn cước: 056******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 47974 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Khôi
Ngày sinh: 22/08/1994 Thẻ căn cước: 052******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47975 |
Họ tên:
Phạm Cảm
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 051******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 47976 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quốc Dũng
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 056******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47977 |
Họ tên:
Mai Văn Kỷ
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 054******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47978 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 060******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47979 |
Họ tên:
Tô Như Việt
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 47980 |
Họ tên:
Trịnh Đình Trường
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 038******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
