Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47941 |
Họ tên:
Đặng Văn Khoa
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 075******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47942 |
Họ tên:
Trần Hoàng Duy
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 083******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 47943 |
Họ tên:
Hồ Trần Duy Pha
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 077******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47944 |
Họ tên:
Lê Quốc Minh Tú
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 046******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47945 |
Họ tên:
Trương Thành Công
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 197***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47946 |
Họ tên:
Đoàn Tri Phương
Ngày sinh: 20/01/1995 Thẻ căn cước: 051******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 47947 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 47948 |
Họ tên:
Lê Văn Trăn
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 215***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47949 |
Họ tên:
Trần Minh Nguyên
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 058******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 042******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47951 |
Họ tên:
Trương Công Hiếu
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 056******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 47952 |
Họ tên:
Đinh Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 082******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47953 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 47954 |
Họ tên:
Đinh Đức Công
Ngày sinh: 31/08/1992 CMND: 371***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47955 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 046******012 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 47956 |
Họ tên:
Lê Văn Thiết
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 054******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47957 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thân
Ngày sinh: 30/11/1976 Thẻ căn cước: 060******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47958 |
Họ tên:
Võ Cao Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1993 CMND: 194***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47959 |
Họ tên:
Đặng Tấn Mân
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 051******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 052******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
