Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47921 |
Họ tên:
Lê Quang Khang
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 079******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47922 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trí
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 077******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47923 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tho
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 051******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47924 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 054******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 47925 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thuận
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 070******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 47926 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nguyên An
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 056******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 036******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47928 |
Họ tên:
Đinh Văn Dũng
Ngày sinh: 18/11/1968 Thẻ căn cước: 079******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47929 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 038******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47930 |
Họ tên:
Đào Duy Dương
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 093******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 47931 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuận
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47932 |
Họ tên:
Bùi Văn Phúc
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 052******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47933 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Đức
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 079******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47934 |
Họ tên:
Bùi Thiện Tín
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 051******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 47935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 079******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 47936 |
Họ tên:
Dương Đức Trang
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 044******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47937 |
Họ tên:
Võ Duy Khánh
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 082******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47938 |
Họ tên:
Lê Minh Nguyên
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 049******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 47939 |
Họ tên:
Dương Hữu Nhật
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 044******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47940 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 049******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
