Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47901 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 080******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47902 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 079******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 47903 |
Họ tên:
Trương Quang Hạnh
Ngày sinh: 22/04/1990 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 068******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47905 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 034******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47906 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 052******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47907 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thịnh
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 080******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47908 |
Họ tên:
Tạ Minh Đạo
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 051******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47909 |
Họ tên:
Trần Phan Huy
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 092******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47910 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Phát
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 064******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47911 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 068******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47912 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 225***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 47913 |
Họ tên:
Tô Ngân Thành Long
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 080******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47914 |
Họ tên:
Phan Xuân Nam
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 044******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 47915 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Lâm
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 058******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47916 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 086******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 47917 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 095******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47918 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 083******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47919 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Tân
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 093******609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47920 |
Họ tên:
Lê Văn Châu
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 093******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
