Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47881 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 083******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47882 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 074******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47883 |
Họ tên:
Hồ Nhựt Linh
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 079******706 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 47884 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 079******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47885 |
Họ tên:
Thái Nguyên Trí
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 048******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47886 |
Họ tên:
Châu Ngọc Các
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 079******781 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 47887 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Mai Vy
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 079******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47888 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thống
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 051******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47889 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hồng Phẩm
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 086******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 47890 |
Họ tên:
Thái Thành Ân
Ngày sinh: 07/03/1994 Thẻ căn cước: 082******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47891 |
Họ tên:
Lương Văn Biên
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 052******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47892 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Quyền
Ngày sinh: 08/06/1981 CMND: 225***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47893 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 049******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47894 |
Họ tên:
Lê Duy Cường
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 038******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 47895 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phi
Ngày sinh: 19/09/1993 Thẻ căn cước: 089******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47896 |
Họ tên:
Bùi Phụ Huy
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 051******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47897 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chóng
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 046******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47898 |
Họ tên:
Phan Tấn Phát
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47899 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 077******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 47900 |
Họ tên:
Nhiêu Lập Quang
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 086******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
