Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47861 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Minh
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47862 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Năm
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 040******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 47863 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phi
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 042******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 47864 |
Họ tên:
Phan Nhân Trí
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 042******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47865 |
Họ tên:
Dương Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 042******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47866 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 042******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47867 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 064******266 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47868 |
Họ tên:
Bùi Thiên Khải
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 064******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47869 |
Họ tên:
Võ Thanh Lợi
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 049******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 064******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47871 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 04/01/1992 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47872 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 064******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47873 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 064******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47874 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 092******344 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47875 |
Họ tên:
Trần Đức Trọng
Ngày sinh: 28/08/1993 CMND: 187***258 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 47876 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Kiên
Ngày sinh: 14/08/1975 Thẻ căn cước: 034******391 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47877 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khôi
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 075******054 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 47878 |
Họ tên:
Hồ Phong Vũ
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 082******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47879 |
Họ tên:
Võ Phương Duy
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 082******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47880 |
Họ tên:
Lê Quốc Thái
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 082******458 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
