Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
47841 Họ tên: Hà Thị Nụ
Ngày sinh: 23/03/1985
Thẻ căn cước: 038******565
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00164430 Thiết kế xây dựng công trình - Dân dụng III 26/03/2028
VIL-00164430 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/07/2028
47842 Họ tên: Nguyễn Khắc Khải
Ngày sinh: 18/10/1997
Thẻ căn cước: 084******283
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00164429 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Giao thông; thủy lợi III 26/03/2028
VIL-00164429 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 14/08/2028
47843 Họ tên: Phạm Phi Phú
Ngày sinh: 26/02/1995
Thẻ căn cước: 086******162
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00164428 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Dân dụng; Giao thông III 26/03/2028
VIL-00164428 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình hạ tầng kỹ thuật III 20/09/2028
47844 Họ tên: Lê Quốc Chánh
Ngày sinh: 15/08/1981
Thẻ căn cước: 086******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00164427 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Hạ tầng kỹ thuật; Giao thông III 26/03/2028
VIL-00164427 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/08/2035
47845 Họ tên: Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 26/03/1987
CMND: 331***853
Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00164426 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng III 26/03/2028
47846 Họ tên: Phạm Ngọc Phú
Ngày sinh: 02/01/1969
Thẻ căn cước: 037******190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164425 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông (đường bộ), công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi, đê điều) III 21/03/2028
NIB-00164425 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng và công nghiệp; Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và ptnt) III 21/03/2028
47847 Họ tên: Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 02/04/1985
Thẻ căn cước: 037******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164424 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông (đường bộ) III 21/03/2028
47848 Họ tên: Trịnh Thị Vân
Ngày sinh: 20/10/1990
Thẻ căn cước: 037******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164423 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/03/2028
47849 Họ tên: Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/07/1990
Thẻ căn cước: 037******778
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164422 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông (đường bộ) III 21/03/2028
47850 Họ tên: Đào Phong Trúc Đại
Ngày sinh: 30/04/1975
Thẻ căn cước: 031******158
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164421 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật) II 21/03/2028
47851 Họ tên: Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 21/06/1978
Thẻ căn cước: 052******331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164420 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp II 21/03/2028
NIB-00164420 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật III 21/03/2028
47852 Họ tên: Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/01/1989
Thẻ căn cước: 037******994
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164419 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật , Giao thông (đường bộ) III 21/03/2028
47853 Họ tên: Trần Văn Bảo
Ngày sinh: 13/08/1997
Thẻ căn cước: 036******617
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông (đường bộ), công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi, đê điều) III 21/03/2028
NIB-00164418 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng và công nghiệp; Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và ptnt) III 21/03/2028
47854 Họ tên: Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 13/10/1977
Thẻ căn cước: 001******278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00164417 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 21/03/2028
NIB-00164417 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/03/2028
47855 Họ tên: Nguyễn Mậu Hiếu
Ngày sinh: 03/04/1984
Thẻ căn cước: 042******308
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00164416 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 22/06/2028
HAT-00164416 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 22/03/2028
47856 Họ tên: Phan Duy Minh
Ngày sinh: 15/06/1958
Thẻ căn cước: 042******090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00164415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 22/03/2028
47857 Họ tên: Lưu Văn Thành
Ngày sinh: 27/02/1972
Thẻ căn cước: 042******251
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00164414 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình điện III 22/03/2028
47858 Họ tên: Trần Thanh Lợi
Ngày sinh: 06/01/1993
Thẻ căn cước: 044******943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00164413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát cơ điện công trình III 04/07/2028
HAT-00164413 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện III 22/03/2028
47859 Họ tên: Lê Kinh Hữu
Ngày sinh: 05/10/1979
Thẻ căn cước: 042******403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00164412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 22/03/2028
HAT-00164412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 22/03/2028
47860 Họ tên: Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 22/09/1992
Thẻ căn cước: 042******919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00164411 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 22/03/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn