Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47841 |
Họ tên:
Hà Thị Nụ
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 038******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47842 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khải
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 084******283 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47843 |
Họ tên:
Phạm Phi Phú
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 086******162 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47844 |
Họ tên:
Lê Quốc Chánh
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 086******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47845 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 331***853 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47846 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phú
Ngày sinh: 02/01/1969 Thẻ căn cước: 037******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47847 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 037******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47848 |
Họ tên:
Trịnh Thị Vân
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47849 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 037******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47850 |
Họ tên:
Đào Phong Trúc Đại
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47851 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 21/06/1978 Thẻ căn cước: 052******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47852 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 037******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47853 |
Họ tên:
Trần Văn Bảo
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 036******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47854 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 47855 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hiếu
Ngày sinh: 03/04/1984 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 47856 |
Họ tên:
Phan Duy Minh
Ngày sinh: 15/06/1958 Thẻ căn cước: 042******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 47857 |
Họ tên:
Lưu Văn Thành
Ngày sinh: 27/02/1972 Thẻ căn cước: 042******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47858 |
Họ tên:
Trần Thanh Lợi
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 044******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47859 |
Họ tên:
Lê Kinh Hữu
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 042******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 47860 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 042******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
