Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47821 |
Họ tên:
Ngụy Công Lý
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 058******525 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 058******084 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47823 |
Họ tên:
Trần Như Trang
Ngày sinh: 28/06/1971 CMND: 264***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 47824 |
Họ tên:
Trương Thanh Đạm
Ngày sinh: 04/11/1976 Thẻ căn cước: 058******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 47825 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 30/10/1997 Thẻ căn cước: 084******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47826 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Danh
Ngày sinh: 04/01/1978 Thẻ căn cước: 084******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47827 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN SỰ
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 052******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47828 |
Họ tên:
TRẦN DƯƠNG PHÊ
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 052******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47829 |
Họ tên:
TRẦN HỮU TRÍ
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 052******084 Trình độ chuyên môn: cử nhân cao đẳng XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 47830 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG BẰNG
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47831 |
Họ tên:
PHAN TRỌNG TUẤN
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 052******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47832 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tâm
Ngày sinh: 31/05/1983 Thẻ căn cước: 077******483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47833 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 087******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47834 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Nam
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 331***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47835 |
Họ tên:
Trần Lê Triêu Thất
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 331***937 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47836 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 086******569 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47837 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 086******988 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47838 |
Họ tên:
Thái Hoàng Nhân
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 086******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 47839 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phương Thúy
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 086******055 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47840 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Đài
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 086******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
