Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47801 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thắng
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 042******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47802 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 042******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 47803 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thông
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 042******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47804 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 042******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47805 |
Họ tên:
Lê Tiến Khải
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 056******418 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 47806 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quân
Ngày sinh: 28/04/1997 CMND: 187***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 47807 |
Họ tên:
Ngô Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 47808 |
Họ tên:
Vũ Công Uẩn
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47809 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47810 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 064******336 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47811 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Vương
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 064******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47812 |
Họ tên:
Tống Văn Phú
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 087******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47813 |
Họ tên:
Võ Ngọc Khánh Vinh
Ngày sinh: 02/10/1974 Thẻ căn cước: 068******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47814 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 079******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47815 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đức
Ngày sinh: 25/12/1997 Thẻ căn cước: 064******704 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Công
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 052******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47817 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 083******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47818 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Văn
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 056******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47819 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 004******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47820 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyến
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
