Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47781 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 046******371 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47782 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 18/06/1997 CMND: 197***191 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47783 |
Họ tên:
Khắc Ngọc Sắc
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 044******718 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47784 |
Họ tên:
Đàm Văn Thắng
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 038******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47785 |
Họ tên:
Phạm Phú Quốc
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 056******128 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47786 |
Họ tên:
Văn Công Dễ
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 082******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47787 |
Họ tên:
Tô Đông Thiện
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 082******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47788 |
Họ tên:
Hồ Tấn Phát
Ngày sinh: 15/07/1997 Thẻ căn cước: 056******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47789 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hạ
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 225***074 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 47790 |
Họ tên:
Lưu Khải Hoàn
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 056******509 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 47791 |
Họ tên:
Lê An Mai Cơ
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 046******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47792 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 040******627 Trình độ chuyên môn: Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 47793 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vinh
Ngày sinh: 14/01/1997 Thẻ căn cước: 056******210 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47794 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Diệu
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 042******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 47795 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 040******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47796 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vũ
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 183***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ký thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47797 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Tú
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 042******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47798 |
Họ tên:
Phan Văn Vũ
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47799 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 042******547 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 47800 |
Họ tên:
Ngô Minh Hiếu
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 042******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
