Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4761 |
Họ tên:
Cao Duy Việt
Ngày sinh: 19/12/1974 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4762 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 08/01/1976 Thẻ căn cước: 027******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4763 |
Họ tên:
Lê Quốc Viết
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 040******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4764 |
Họ tên:
Phạm Thị Mến
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 036******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 4765 |
Họ tên:
Cái Bảo Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 046******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4766 |
Họ tên:
Nguyễn Học Đông
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4767 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 11/07/2000 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chất
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi -Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 4769 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Đoàn
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 027******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4770 |
Họ tên:
Lê Phú Lợi
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4771 |
Họ tên:
Đỗ Dương Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1977 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vi khí hậu và Môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 4772 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 08/11/1998 Thẻ căn cước: 024******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4773 |
Họ tên:
Đào Ngọc Ánh
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 024******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4774 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Bình
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 017******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4775 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hoan
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4776 |
Họ tên:
Tô Văn Tăng
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4777 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Định
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4778 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hưng
Ngày sinh: 10/02/2001 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4779 |
Họ tên:
Vũ Công Thành
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 4780 |
Họ tên:
Phạm Thành Huân
Ngày sinh: 21/05/1977 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
