Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4761 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạo
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 033******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4762 |
Họ tên:
Ngô Văn Lương
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 033******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ điện & bảo trì |
|
||||||||||||
| 4763 |
Họ tên:
Hoàng Đức Vân
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4764 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 015******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4765 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệu
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 037******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4766 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 033******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 4767 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 035******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4768 |
Họ tên:
Vũ Xuân Chính
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4769 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 033******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa XN mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 4770 |
Họ tên:
Lê Đình Lộc
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4771 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 012******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4772 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 4773 |
Họ tên:
Trần Xuân Trà
Ngày sinh: 09/09/1976 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4774 |
Họ tên:
Tạ Văn San
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 036******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 4775 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4776 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 21/11/1989 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4777 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hữu Huy
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 056******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4778 |
Họ tên:
Phạm Thị Dinh
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4779 |
Họ tên:
Thái Hữu Bằng
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 010******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4780 |
Họ tên:
Lù Quốc Đức
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 010******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
