Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47761 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47762 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trí
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 033******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47763 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Thuỷ
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 024******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47764 |
Họ tên:
Trần Duy Thực
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 054******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47765 |
Họ tên:
Lê Thanh Tôn
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 054******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47766 |
Họ tên:
Phạm Văn Trang
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 037******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 47767 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tọa
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 048******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47768 |
Họ tên:
Trần Danh Châu
Ngày sinh: 02/10/1996 CMND: 187***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 47769 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Anh
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 075******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47770 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhi
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 054******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47771 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 27/10/1976 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 47772 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 079******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 47773 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 066******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47774 |
Họ tên:
Phạm Văn Thư
Ngày sinh: 08/04/1973 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47775 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hướng
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47776 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/04/1978 CMND: 141***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 47777 |
Họ tên:
Trịnh Duy Thái
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 038******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47778 |
Họ tên:
Lê Mẫu Nhi Tình
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 054******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47779 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 035******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47780 |
Họ tên:
Bùi Hữu Huy
Ngày sinh: 15/05/1974 Thẻ căn cước: 026******280 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
