Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47741 |
Họ tên:
Phan Xuân Thắng
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 042******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 035******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47743 |
Họ tên:
Phạm Quang
Ngày sinh: 27/03/1992 Thẻ căn cước: 022******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47744 |
Họ tên:
Mai Tiến Chinh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47745 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 026******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47746 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/01/1989 Thẻ căn cước: 040******369 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47747 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Ngọc
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 040******002 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47748 |
Họ tên:
Lê Sỹ Quân
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 038******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47749 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 47750 |
Họ tên:
Trịnh Đức Cường
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 034******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47751 |
Họ tên:
Chu Văn Hùng
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 033******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47752 |
Họ tên:
Tạ Văn Sáu
Ngày sinh: 19/02/1970 Hộ chiếu: 94A******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47753 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 038******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47754 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhường
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 035******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47755 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hanh
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47756 |
Họ tên:
Phạm Ánh Dương
Ngày sinh: 03/05/1995 CMND: 071***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47757 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hồng
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 008******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47758 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 035******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 47759 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 022******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47760 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
