Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47721 |
Họ tên:
Đặng Thái Dinh
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 034******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47722 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 47723 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 031******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 47724 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 040******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47725 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 038******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 47726 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trung
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47727 |
Họ tên:
Lại Quang Vũ
Ngày sinh: 22/08/1997 Thẻ căn cước: 033******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47728 |
Họ tên:
Phạm Duy Văn
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47729 |
Họ tên:
Mai Văn Thọ
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Ngành Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 47730 |
Họ tên:
Lê Chí Thanh
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47731 |
Họ tên:
Lại Văn Phê
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 035******487 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47732 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/12/1987 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47733 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 027******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47734 |
Họ tên:
Kiều Xuân Trường
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47735 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Long
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 47736 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 026******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47737 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hưng
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47738 |
Họ tên:
Lý Sỹ Sáng
Ngày sinh: 29/01/1980 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 47739 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 07/04/1976 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47740 |
Họ tên:
Trần Anh Bằng
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
