Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47701 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hy
Ngày sinh: 24/12/1996 CMND: 215***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47702 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 080******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47703 |
Họ tên:
BÙI XUÂN TOẢN
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 47704 |
Họ tên:
LÊ ANH TUẤN TÚ
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 002******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 47705 |
Họ tên:
Võ Mạnh Tài
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47706 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 066******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47707 |
Họ tên:
Đinh Thị Sen
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 044******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47708 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quang Anh
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 030******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47709 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 049******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47710 |
Họ tên:
Quách Đình Kết
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 034******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47711 |
Họ tên:
Bùi Gia Thế
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 030******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47712 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47713 |
Họ tên:
Đào Văn Dương
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 030******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47714 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phan
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 022******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47715 |
Họ tên:
Chu Tiến Thành
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47716 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Song
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47717 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 031******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 47718 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đắc
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 004******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47719 |
Họ tên:
Đỗ Đình Văn
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 47720 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 022******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
