Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47681 |
Họ tên:
Hoàng Thị Đông
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 026******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47682 |
Họ tên:
Hà Xuân Tùng
Ngày sinh: 16/05/1996 CMND: 132***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đôi
Ngày sinh: 23/05/1994 CMND: 132***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47684 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 080******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 47685 |
Họ tên:
Trần Minh Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 086******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47686 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tửu
Ngày sinh: 18/12/1979 Thẻ căn cước: 082******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 082******729 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân và dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47688 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 080******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (cấp ngày 25/4/2017) |
|
||||||||||||
| 47689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhanh
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 080******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47690 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Giang
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 080******713 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47691 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Vương
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 47692 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 194***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 47693 |
Họ tên:
Võ Như Tường
Ngày sinh: 25/03/1996 Thẻ căn cước: 051******473 Trình độ chuyên môn: kỹ sư ngành kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 47694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 036******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 47695 |
Họ tên:
Đinh Xuân Mạnh
Ngày sinh: 07/06/1980 CMND: 040***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47696 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Nhân
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 064******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47697 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tân
Ngày sinh: 16/12/1996 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47698 |
Họ tên:
Đinh Văn Bổ
Ngày sinh: 10/03/1969 Thẻ căn cước: 049******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 47699 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 042******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47700 |
Họ tên:
Tăng Hoàng Nam
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 084******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
