Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47661 |
Họ tên:
Lê Công Lịnh
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 096******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47662 |
Họ tên:
Bạch Kế Hiền
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 086******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông đồng bằng |
|
||||||||||||
| 47663 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hậu
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 225***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47664 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Sang
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 056******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng/ Cao đẳng Xay dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47665 |
Họ tên:
Bùi Quốc Cường
Ngày sinh: 14/05/1979 Thẻ căn cước: 024******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47666 |
Họ tên:
Trần Tú Quyên
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 054******849 Trình độ chuyên môn: Thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 47667 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Quốc
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 225***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47668 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nhân
Ngày sinh: 02/04/1979 CMND: 225***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47669 |
Họ tên:
Phạm Đăng Ninh
Ngày sinh: 24/02/1959 Thẻ căn cước: 020******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 47670 |
Họ tên:
Võ Phạm Bảo Đạt
Ngày sinh: 08/11/1998 Thẻ căn cước: 051******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47671 |
Họ tên:
Võ Thành Trí
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 051******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 47672 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Duy
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 051******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47673 |
Họ tên:
Ngô Đình Thành
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 049******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 47674 |
Họ tên:
Đặng Thế Quyết
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 025******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47675 |
Họ tên:
Lâm Trần Phương
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 025******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47676 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Toàn
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 026******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47677 |
Họ tên:
Lê Quý Đôn
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 015******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47678 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Linh
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 033******275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47679 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 025******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47680 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 025******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
