Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47621 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 093******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 47622 |
Họ tên:
Trần Văn Sô Da
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 093******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 47623 |
Họ tên:
Trương Công Thân
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 093******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 47624 |
Họ tên:
Lương Văn Phát
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 091******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47625 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Khánh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 093******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47626 |
Họ tên:
Trần Văn Dũ
Ngày sinh: 24/06/1977 Thẻ căn cước: 093******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 47627 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Hiền
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 094******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47628 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Anh
Ngày sinh: 29/01/1980 Thẻ căn cước: 040******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 47629 |
Họ tên:
Mai Văn Bảo
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 040******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47630 |
Họ tên:
Trương Quốc Dương
Ngày sinh: 27/12/1972 Thẻ căn cước: 044******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47631 |
Họ tên:
Đặng Trọng Thái
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47632 |
Họ tên:
Lâm Văn Đạt
Ngày sinh: 21/04/1993 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47633 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 042******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47634 |
Họ tên:
Hồ Quốc Cường
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47635 |
Họ tên:
Trần Đức Thành
Ngày sinh: 24/09/1976 Thẻ căn cước: 042******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47636 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 040******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47637 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 121***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 47638 |
Họ tên:
Lý Hoàng Trân
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 082******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47639 |
Họ tên:
Trần Thanh Phương
Ngày sinh: 02/07/1974 CMND: 340***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 47640 |
Họ tên:
Nguyễn Đà
Ngày sinh: 12/06/1972 Thẻ căn cước: 049******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng DD và CN) |
|
