Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47601 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 054******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47602 |
Họ tên:
Lê Minh Đượm
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 093******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47603 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 066******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47604 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tùng
Ngày sinh: 04/05/1977 Thẻ căn cước: 051******771 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành địa chất; Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 47605 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 044******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47606 |
Họ tên:
Võ Văn Quốc
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 082******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47607 |
Họ tên:
Huỳnh Thừa Bảo
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 095******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 47608 |
Họ tên:
Trần Anh Huy
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 082******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 47609 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 060******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47610 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh Hương
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 060******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47611 |
Họ tên:
Huỳnh Lưu Hận
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 060******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 47612 |
Họ tên:
Châu Văn Phúc
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 086******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47613 |
Họ tên:
Lâm Văn Trung
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 334***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47614 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Ngọc
Ngày sinh: 23/07/1996 Thẻ căn cước: 093******751 Trình độ chuyên môn: Cử nhận chuyên ngành thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 47615 |
Họ tên:
Huỳnh Hào Huy
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 092******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47616 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 093******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 47617 |
Họ tên:
Trần Văn Sô Da
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 093******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 47618 |
Họ tên:
Trương Công Thân
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 093******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 47619 |
Họ tên:
Lương Văn Phát
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 091******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47620 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Khánh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 093******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
