Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47581 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47582 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Yến
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47583 |
Họ tên:
Mai Thị Giang
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47584 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 038******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47585 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47586 |
Họ tên:
Kiều Quang Thắm
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 212***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47587 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Thùy Linh
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47588 |
Họ tên:
Phan Thị Hồng Phượng
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 044******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47589 |
Họ tên:
Võ Ngọc Toàn
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 044******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47590 |
Họ tên:
Trần Anh Đại
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 046******217 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 47591 |
Họ tên:
Hồ Tấn Nhật Hoàng
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 046******721 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 47592 |
Họ tên:
Phan Thanh Đông
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 046******292 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 47593 |
Họ tên:
Võ Phi Hùng
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 079******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47594 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 054******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 47595 |
Họ tên:
Lạc Tuấn Hùng
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 079******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 47596 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 06/04/1991 Thẻ căn cước: 068******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 47597 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 080******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47598 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thanh
Ngày sinh: 15/11/1989 CMND: 205***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47599 |
Họ tên:
Lê Mai Công
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 042******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 47600 |
Họ tên:
Dương Trọng Đức
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 074******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
