Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
47561 Họ tên: Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 06/11/1989
Thẻ căn cước: 030******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164725 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 29/03/2028
47562 Họ tên: Mai Tiến Thành
Ngày sinh: 28/05/1990
Thẻ căn cước: 030******878
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164724 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/03/2028
47563 Họ tên: Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/07/1982
Thẻ căn cước: 030******650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164723 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (không bao gồm đường dây và trạm biến áp) III 29/03/2028
47564 Họ tên: Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1997
Thẻ căn cước: 030******798
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164722 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 29/03/2028
47565 Họ tên: Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1971
Thẻ căn cước: 024******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164721 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/03/2028
47566 Họ tên: Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 01/11/1995
Thẻ căn cước: 001******597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164720 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật và giao thông đường bộ III 29/03/2028
BXD-00164720 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
47567 Họ tên: Đặng Đình Mỵ
Ngày sinh: 18/03/1958
CMND: 140***066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164719 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (không bao gồm đường dây và trạm biến áp) III 29/03/2028
HAD-00164719 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/03/2028
47568 Họ tên: Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 09/07/1982
Thẻ căn cước: 030******203
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00164718 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 29/03/2028
47569 Họ tên: Bùi Thùy Linh
Ngày sinh: 30/04/1994
Thẻ căn cước: 038******647
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164717 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
47570 Họ tên: Phạm Huy Anh
Ngày sinh: 20/05/1971
Thẻ căn cước: 034******437
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164716 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/03/2028
47571 Họ tên: Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 19/02/1992
Thẻ căn cước: 092******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164715 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
47572 Họ tên: Võ Phi Công
Ngày sinh: 02/01/1968
Thẻ căn cước: 046******379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/03/2028
47573 Họ tên: Bùi Khương Duy
Ngày sinh: 04/06/1990
Thẻ căn cước: 036******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164713 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
47574 Họ tên: Cù Chính Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1985
Thẻ căn cước: 040******659
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164712 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 30/03/2028
KTE-00164712 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn II 30/03/2028
47575 Họ tên: Nguyễn Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 07/07/1988
Thẻ căn cước: 049******601
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164711 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/03/2028
47576 Họ tên: Hoàng Văn Dụng
Ngày sinh: 05/06/1988
Thẻ căn cước: 040******767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164710 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
HNT-00164710 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 24/07/2028
47577 Họ tên: Nguyễn Xuân Bắc
Ngày sinh: 20/12/1982
Thẻ căn cước: 044******823
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý dự án xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164709 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/03/2028
47578 Họ tên: Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 03/04/1983
Thẻ căn cước: 040******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164708 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/03/2028
47579 Họ tên: Nguyễn Thị Thêm
Ngày sinh: 05/05/1995
Thẻ căn cước: 036******864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164707 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
47580 Họ tên: Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 23/08/1990
Thẻ căn cước: 068******563
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật và công nghệ hóa học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00164706 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/03/2028
KTE-00164706 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/03/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn