Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47561 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 030******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47562 |
Họ tên:
Mai Tiến Thành
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47563 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 030******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47564 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 030******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47565 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1971 Thẻ căn cước: 024******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47566 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47567 |
Họ tên:
Đặng Đình Mỵ
Ngày sinh: 18/03/1958 CMND: 140***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 47568 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 030******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47569 |
Họ tên:
Bùi Thùy Linh
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 038******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47570 |
Họ tên:
Phạm Huy Anh
Ngày sinh: 20/05/1971 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47571 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 092******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47572 |
Họ tên:
Võ Phi Công
Ngày sinh: 02/01/1968 Thẻ căn cước: 046******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 47573 |
Họ tên:
Bùi Khương Duy
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 036******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47574 |
Họ tên:
Cù Chính Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 040******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47575 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 049******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47576 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dụng
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 040******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47577 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bắc
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 044******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý dự án xây dựng |
|
||||||||||||
| 47578 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 040******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 47579 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thêm
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 068******563 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật và công nghệ hóa học |
|
