Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47541 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Tuân
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 133******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 47542 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 031******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 47543 |
Họ tên:
Ngô Minh Thuần
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47544 |
Họ tên:
HỒ QUỐC ANH
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 089******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 046******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47546 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thành
Ngày sinh: 13/01/1993 CMND: 191***540 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47547 |
Họ tên:
Dương Bá Lam
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 045******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47548 |
Họ tên:
Nguyễn Hậu
Ngày sinh: 10/06/1964 Thẻ căn cước: 046******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47549 |
Họ tên:
Lê Công Sơn
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 046******955 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 47550 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hồng Phúc
Ngày sinh: 31/12/1997 Thẻ căn cước: 046******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47551 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 046******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47552 |
Họ tên:
Đào Văn Phú
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47553 |
Họ tên:
Đoàn Văn An
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 060******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 47554 |
Họ tên:
Châu Ngọc Azits
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 079******892 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47555 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 24/10/1975 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 022******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47558 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 03/09/1978 Thẻ căn cước: 030******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 47559 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chuẩn
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 030******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 47560 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cấp thoát nước |
|
