Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47521 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 025******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47522 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1989 Thẻ căn cước: 077******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47523 |
Họ tên:
Đào Văn Hưởng
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 273***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47524 |
Họ tên:
Trần Văn Thiết
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 036******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47525 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 22/01/1998 Thẻ căn cước: 077******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47526 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 25/01/1987 CMND: 273***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47527 |
Họ tên:
Lê Đình Tuân
Ngày sinh: 05/08/1993 CMND: 241***633 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47528 |
Họ tên:
Đào Hiếu
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 077******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47529 |
Họ tên:
Phan Uy Vũ
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 077******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Thiết kế công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47530 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hải
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 077******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 47531 |
Họ tên:
Võ Hoàng Quân
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 066******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47532 |
Họ tên:
Trương Tín
Ngày sinh: 11/05/1991 Thẻ căn cước: 051******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiẹp |
|
||||||||||||
| 47533 |
Họ tên:
Trần Văn Học
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 215***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47534 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sinh
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 062******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47535 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 074******309 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47536 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sang
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 070******239 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47537 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tâm
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 074******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47538 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 026******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 47539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Qui
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 079******759 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Chuyên nghiệp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47540 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lâm
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 052******695 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
