Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47481 |
Họ tên:
Ngô Văn Phước
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 47482 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Sơn
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47483 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phụ
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 046******868 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học - ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 47484 |
Họ tên:
Hà Ngọc Chiến
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 048******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47485 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Phượng
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 046******551 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 47486 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Minh Đức
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 048******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47487 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 29/03/1993 CMND: 205***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47488 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 045******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47489 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa An
Ngày sinh: 22/03/1980 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47490 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm My
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 045******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47491 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Nhân
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 049******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47492 |
Họ tên:
Trần Xuân Trung
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 048******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47493 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 048******905 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47494 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 25/12/1982 Thẻ căn cước: 036******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47495 |
Họ tên:
Đinh Quốc Phương
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47496 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47497 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 27/07/1975 Thẻ căn cước: 035******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47498 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/01/1978 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47499 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 036******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47500 |
Họ tên:
Đỗ Thị Minh Thoan
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
