Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47421 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 042******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47422 |
Họ tên:
Thạch Chal Đa Ra
Ngày sinh: 06/02/1977 Thẻ căn cước: 084******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47423 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lưu
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 091******951 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47424 |
Họ tên:
Lâm Thành Lộc
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 094******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47425 |
Họ tên:
Lâm Duy Tùng
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 084******219 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47426 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 086******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47427 |
Họ tên:
QUÁCH GIANG SANG
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 096******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47428 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hổ
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 060******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 47429 |
Họ tên:
Lê Thừa Long
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 077******426 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47430 |
Họ tên:
Bùi Trọng Khởi
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 075******272 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường, KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 47431 |
Họ tên:
Dương Quốc Hiệp
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 066******258 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 47432 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Sơn
Ngày sinh: 09/01/1981 Thẻ căn cước: 025******440 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng – Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47433 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 037******451 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 47434 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thành
Ngày sinh: 20/10/1973 Thẻ căn cước: 037******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47435 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thường
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 030******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47436 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 091******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47437 |
Họ tên:
Trần Chánh Tính
Ngày sinh: 27/03/1976 Thẻ căn cước: 091******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47438 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 034******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 47439 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 091******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47440 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 23/03/1976 Thẻ căn cước: 026******339 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
