Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47401 |
Họ tên:
Hoàng Đại Phúc
Ngày sinh: 16/08/1970 Thẻ căn cước: 079******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47402 |
Họ tên:
Lê Văn Thành Phương
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 079******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 47403 |
Họ tên:
Trịnh Quang Tuân
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 035******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47404 |
Họ tên:
Trần Thanh Danh
Ngày sinh: 06/02/1984 Thẻ căn cước: 079******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47405 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 24/03/1977 Thẻ căn cước: 079******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 47406 |
Họ tên:
Vũ Đoàn Phương Nam
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 079******100 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ KT Điện - Điện tử Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47407 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 075******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 47408 |
Họ tên:
Phan Thanh Lâm
Ngày sinh: 05/05/1970 Thẻ căn cước: 079******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47409 |
Họ tên:
Phạm Chí Dũng
Ngày sinh: 14/02/1969 Thẻ căn cước: 079******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47410 |
Họ tên:
Trịnh Trung Nhân
Ngày sinh: 31/12/1980 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47411 |
Họ tên:
Cao Tất Kiên
Ngày sinh: 06/11/1976 CMND: 182***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 040******478 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47413 |
Họ tên:
Lê Đình Hoan
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 042******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47414 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 042******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 47415 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hà
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 042******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 47416 |
Họ tên:
Hoàng Anh Sang
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47417 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 042******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47418 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Sơn
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 042******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 47419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 042******439 Trình độ chuyên môn: cử nhân cầu đường |
|
||||||||||||
| 47420 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 042******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
