Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47381 |
Họ tên:
Lê Quang Phúc
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 045******824 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 47382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 045******809 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 47383 |
Họ tên:
Lê Minh Đằng
Ngày sinh: 25/05/1996 CMND: 312***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47384 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện và Tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 47385 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phường
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 074******891 Trình độ chuyên môn: CĐ Công Nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 47386 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phong
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 47387 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiệp
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 052******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47388 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Danh
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47389 |
Họ tên:
Bùi Thanh Quang
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 060******695 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47390 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 066******386 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47391 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hữu
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 47392 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giáp
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 079******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47393 |
Họ tên:
Văn Công Tuấn An
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 082******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47394 |
Họ tên:
Trần Xuân Nguyện
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 091******766 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Vận hành trạm Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47395 |
Họ tên:
Dương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 079******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Của
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 079******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 47397 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhân
Ngày sinh: 13/02/1990 CMND: 285***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47398 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 30/12/1981 Thẻ căn cước: 049******279 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47399 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 079******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47400 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hoàng Sơn Dương
Ngày sinh: 04/05/1972 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
