Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4721 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuyên
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4722 |
Họ tên:
Tạ Quang Nhật
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4723 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Duy
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 020******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4724 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 024******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4725 |
Họ tên:
Lê Thanh Bách
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 020******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4726 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 02/12/1975 Thẻ căn cước: 026******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4727 |
Họ tên:
Phùng Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 037******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4728 |
Họ tên:
Lương Văn Độ
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 025******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4729 |
Họ tên:
Trương Thể Thái
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 054******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4730 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Nam
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 051******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4731 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 017******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4732 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chiến
Ngày sinh: 24/11/1975 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4733 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4734 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đẳng
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4735 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 002******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4736 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sơn
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 022******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4737 |
Họ tên:
Mai Thanh An
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4738 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4739 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4740 |
Họ tên:
Dương Quang Quý
Ngày sinh: 25/02/1966 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
