Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47361 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 080******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47362 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Tùng
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 080******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47363 |
Họ tên:
Trần Phước Nguyên
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 080******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47364 |
Họ tên:
Phạm Văn Bưởi
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 080******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47365 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 042******695 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 47366 |
Họ tên:
Hà Đức Cường
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 044******914 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 47367 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Văn
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 087******050 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 47368 |
Họ tên:
Lộ Quang Triển
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 058******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47369 |
Họ tên:
Trần Ý Duy
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 058******992 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47370 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 058******525 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 47371 |
Họ tên:
Võ Đinh Anh Định
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 058******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 47372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 058******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 47373 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 027******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47374 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 015******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47375 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hà
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 027******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47376 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Thành
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 040******730 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 47377 |
Họ tên:
Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 036******755 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 47378 |
Họ tên:
Trần Nhật Sơn
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 47379 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 01/07/1975 Thẻ căn cước: 024******674 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 47380 |
Họ tên:
Lê Oanh Khoan
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 054******581 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
