Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47341 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THỊNH
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47342 |
Họ tên:
ĐẶNG NGỌC KHÁNH
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 033******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47343 |
Họ tên:
LÊ NGUYỄN DŨNG
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 048******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47344 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HUY
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 47345 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGHĨA
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47346 |
Họ tên:
VŨ NGỌC HƯNG
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 024******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47347 |
Họ tên:
LÊ VĂN MÊN
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47348 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN CHÍNH
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 033******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 47349 |
Họ tên:
DƯƠNG THỊ PHƯƠNG LIÊN
Ngày sinh: 22/03/1971 Thẻ căn cước: 019******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 47350 |
Họ tên:
ĐÀO ANH TUẤN
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 019******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 47351 |
Họ tên:
TẠ VĂN THẮNG
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 019******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47352 |
Họ tên:
NÔNG QUỐC HUY
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 004******887 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47353 |
Họ tên:
ĐÀO PHƯỢNG LOAN
Ngày sinh: 29/01/1966 Thẻ căn cước: 022******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47354 |
Họ tên:
PHAN VĂN TRÁNG
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 47355 |
Họ tên:
NGUYỄN TÙNG LINH
Ngày sinh: 21/03/1997 Thẻ căn cước: 019******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47356 |
Họ tên:
TRẦN MINH TUẤN
Ngày sinh: 09/06/1966 Thẻ căn cước: 040******872 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47357 |
Họ tên:
ĐỖ ANH QUYỀN
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 019******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47358 |
Họ tên:
LƯU VĂN DŨNG
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 019******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47359 |
Họ tên:
Lê Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 080******627 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47360 |
Họ tên:
Hồ Tấn Lợi
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 080******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
