Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47321 |
Họ tên:
ĐINH ĐỨC QUỲNH
Ngày sinh: 10/11/1996 Hộ chiếu: '03*******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47322 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHONG
Ngày sinh: 29/04/1962 Thẻ căn cước: 024******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47323 |
Họ tên:
BÙI QUÝ TOẢN
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 034******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47324 |
Họ tên:
HOÀNG KIM TRUNG
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 151***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47325 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN XUẤT
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 030******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47326 |
Họ tên:
PHẠM VĂN DÂN
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 034******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47327 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN QUYẾT
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47328 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THỦY
Ngày sinh: 30/05/1996 CMND: 187***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47329 |
Họ tên:
PHAN VĂN TRUNG
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 186***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47330 |
Họ tên:
TRỊNH CÔNG SƠN
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47331 |
Họ tên:
BẾ THỊ VÂN NGA
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47332 |
Họ tên:
BẾ ÍCH HOÀNG
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 004******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47333 |
Họ tên:
HỒ XUÂN KHỞI
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47334 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH HƯNG
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 025******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47335 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG ĐẠT
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47336 |
Họ tên:
PHAN VIỆT ANH
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 026******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47337 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 14/01/1983 CMND: 113***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47338 |
Họ tên:
LÊ VĂN THUẦN
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47339 |
Họ tên:
LÊ QUÝ MẼ
Ngày sinh: 28/12/1969 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47340 |
Họ tên:
CHU TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật viên Xây dựng |
|
