Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47301 |
Họ tên:
PHẠM HÙNG VINH
Ngày sinh: 10/11/1970 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47302 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN TRÁNG
Ngày sinh: 03/05/1989 Thẻ căn cước: 036******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 47303 |
Họ tên:
ĐINH XUÂN DIỆU
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 040******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47304 |
Họ tên:
TRẦN HÙNG CƯỜNG
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 015******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47305 |
Họ tên:
LÃ PHÚ HÀ
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 037******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47306 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ ANH
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 040******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47307 |
Họ tên:
NGUYỄN NGUYÊN NGỌC
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 025******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 47308 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47309 |
Họ tên:
TĂNG VĂN KHẢI
Ngày sinh: 24/12/1979 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47310 |
Họ tên:
ĐỖ CÔNG HOAN
Ngày sinh: 05/07/1969 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47311 |
Họ tên:
VŨ TRUNG NGUYÊN
Ngày sinh: 02/02/1977 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 47312 |
Họ tên:
VŨ TIẾN LỰC
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 47313 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngày sinh: 23/08/1977 Thẻ căn cước: 025******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 47314 |
Họ tên:
KHỔNG NGỌC TRUNG
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 025******590 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 47315 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CHUÔNG
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 037******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 47316 |
Họ tên:
VŨ ANH ĐỨC
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa mỏ- Công trình |
|
||||||||||||
| 47317 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THUẬN
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47318 |
Họ tên:
TRẦN THẾ VINH
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47319 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THÁI
Ngày sinh: 01/05/1984 Hộ chiếu: '03*******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47320 |
Họ tên:
HỒ BÁ VINH
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 040******101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
