Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
47281 Họ tên: TRẦN THANH TÙNG
Ngày sinh: 29/08/1991
Thẻ căn cước: 035******241
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165007 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/04/2028
HNT-00165007 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/06/2035
47282 Họ tên: NGUYỄN NGỌC LÂM
Ngày sinh: 26/01/1987
Thẻ căn cước: 001******389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165006 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 12/04/2028
47283 Họ tên: NGUYỄN TRƯỜNG THÁI
Ngày sinh: 05/02/1992
Thẻ căn cước: 036******680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165005 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 12/04/2028
SCL-00165005 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2030
47284 Họ tên: NGUYỄN ĐÌNH THUẬN
Ngày sinh: 10/03/1993
Thẻ căn cước: 030******507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/04/2028
47285 Họ tên: DOÃN PHI HÙNG
Ngày sinh: 03/03/1980
Thẻ căn cước: 001******120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165003 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47286 Họ tên: LÊ LƯƠNG SƠN
Ngày sinh: 22/09/1995
Thẻ căn cước: 038******678
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165002 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/04/2028
47287 Họ tên: LÊ VĂN TUÂN
Ngày sinh: 23/11/1991
Thẻ căn cước: 038******992
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
47288 Họ tên: ĐẶNG KỲ LÂN
Ngày sinh: 24/10/1978
Thẻ căn cước: 025******146
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00165000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 12/04/2028
THN-00165000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
47289 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC CHUÔNG
Ngày sinh: 04/03/1983
Thẻ căn cước: 031******897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng ngành Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164999 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ điện công trình III 12/04/2028
THN-00164999 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47290 Họ tên: NGUYỄN VĂN VŨ
Ngày sinh: 09/01/1958
Thẻ căn cước: 036******499
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
47291 Họ tên: NGUYỄN ĐÌNH TRƯỞNG
Ngày sinh: 22/02/1985
Thẻ căn cước: 042******583
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
47292 Họ tên: NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Ngày sinh: 30/05/1984
Thẻ căn cước: 001******809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164996 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47293 Họ tên: NGUYỄN VĂN DÂN
Ngày sinh: 06/03/1981
Thẻ căn cước: 035******460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164995 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
47294 Họ tên: ĐỖ THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 25/11/1984
Thẻ căn cước: 033******783
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164994 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47295 Họ tên: LÊ HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 24/06/1992
Thẻ căn cước: 001******996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 12/04/2028
47296 Họ tên: NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 12/11/1986
Thẻ căn cước: 030******962
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164992 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47297 Họ tên: PHÍ VĂN LĂNG
Ngày sinh: 10/08/1986
Thẻ căn cước: 001******339
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164991 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 12/04/2028
THN-00164991 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47298 Họ tên: VŨ VĂN HIỆU
Ngày sinh: 01/07/1986
Thẻ căn cước: 030******143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164990 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
THN-00164990 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 12/04/2028
47299 Họ tên: ĐỖ BÁ CHIẾN
Ngày sinh: 23/11/1990
Thẻ căn cước: 038******417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164989 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 12/04/2028
THN-00164989 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 12/04/2028
47300 Họ tên: BÙI ĐÌNH ĐẠO
Ngày sinh: 30/04/1983
Thẻ căn cước: 025******317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00164988 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/04/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn