Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47281 |
Họ tên:
TRẦN THANH TÙNG
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 035******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 47282 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC LÂM
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47283 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG THÁI
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47284 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THUẬN
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 030******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47285 |
Họ tên:
DOÃN PHI HÙNG
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 47286 |
Họ tên:
LÊ LƯƠNG SƠN
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 038******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47287 |
Họ tên:
LÊ VĂN TUÂN
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47288 |
Họ tên:
ĐẶNG KỲ LÂN
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 025******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47289 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC CHUÔNG
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 031******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 47290 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN VŨ
Ngày sinh: 09/01/1958 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng |
|
||||||||||||
| 47291 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH TRƯỞNG
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 042******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47292 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 47293 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DÂN
Ngày sinh: 06/03/1981 Thẻ căn cước: 035******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 47294 |
Họ tên:
ĐỖ THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 033******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47295 |
Họ tên:
LÊ HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 47296 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 030******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47297 |
Họ tên:
PHÍ VĂN LĂNG
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 47298 |
Họ tên:
VŨ VĂN HIỆU
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 030******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47299 |
Họ tên:
ĐỖ BÁ CHIẾN
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47300 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH ĐẠO
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 025******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
