Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47241 |
Họ tên:
Hà Thị Nam Phương
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 075******888 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47242 |
Họ tên:
Ngô Nhật Trình
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 052******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47243 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thu Ngân
Ngày sinh: 09/12/1998 Thẻ căn cước: 048******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 47244 |
Họ tên:
Bùi Thị Huế
Ngày sinh: 06/07/1998 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47245 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Thọ
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 052******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47246 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47247 |
Họ tên:
Trần Tý
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 049******262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 47248 |
Họ tên:
Trương Hưng
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 075******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47249 |
Họ tên:
Nguyễn Bạch Giang Sang
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 082******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 47250 |
Họ tên:
Lê Trung Tường
Ngày sinh: 25/06/1974 Thẻ căn cước: 079******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 47251 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Vui
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 034******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47252 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Công
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 066******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47253 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 086******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47254 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 074******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 47255 |
Họ tên:
Đoàn Lê Duy Quý
Ngày sinh: 02/07/1992 CMND: 212***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47256 |
Họ tên:
Võ Công Minh
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 075******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47257 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thiện
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 087******795 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47258 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 087******589 Trình độ chuyên môn: Đại học - Quản lý đất đai, thạc sĩ - Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 47259 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Dư
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 087******369 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47260 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nguyên
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 087******577 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
