Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47221 |
Họ tên:
Phan Lê Toàn
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 086******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47222 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 082******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47223 |
Họ tên:
Dương Thanh Nhân
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 082******846 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47224 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÍNH
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 089******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 47225 |
Họ tên:
LÊ VĂN NHÂN
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 089******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47226 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhân
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 077******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47227 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 08/07/1986 Thẻ căn cước: 077******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47228 |
Họ tên:
Hồ Thị Bích Trinh
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 062******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47229 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/04/1986 Thẻ căn cước: 040******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 47230 |
Họ tên:
Đặng Thành Trung
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 062******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 47231 |
Họ tên:
Cù Đức Chính
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải Thuỷ bộ |
|
||||||||||||
| 47232 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 064******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 47233 |
Họ tên:
Quách Thành Nam
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 064******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47234 |
Họ tên:
Trần Quang Trọng
Ngày sinh: 17/01/1976 Thẻ căn cước: 044******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 47235 |
Họ tên:
Phan Ngọc Như Mai
Ngày sinh: 03/10/1979 Thẻ căn cước: 048******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 47236 |
Họ tên:
Lê Văn Quốc
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 051******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47237 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 051******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47238 |
Họ tên:
Kim Gia Tuân
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 060******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 47239 |
Họ tên:
Hồ Duy Khương
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 024******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47240 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thành
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 038******224 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Xây dựng cầu đường |
|
