Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47201 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 04/09/1978 Thẻ căn cước: 075******517 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 47202 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tâm
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 045******431 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 47203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47204 |
Họ tên:
Phạm Công Đô
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47205 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyễn
Ngày sinh: 03/09/1996 Thẻ căn cước: 077******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47206 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 24/12/1985 Thẻ căn cước: 077******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thể
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 030******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47208 |
Họ tên:
Đồng Nhựt Minh
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 077******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/05/1969 Thẻ căn cước: 077******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47210 |
Họ tên:
Lâm Hữu Tài
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 077******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47211 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 079******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47212 |
Họ tên:
Trần Anh Tùng
Ngày sinh: 13/04/1977 Thẻ căn cước: 052******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47213 |
Họ tên:
Bùi Minh Trí
Ngày sinh: 30/05/1980 Thẻ căn cước: 077******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47214 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47215 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hải
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 077******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47216 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiếu
Ngày sinh: 30/06/1974 Thẻ căn cước: 077******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 47217 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghị
Ngày sinh: 13/06/1979 CMND: 273***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47218 |
Họ tên:
Hà Bảo Khánh
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 066******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Dầu khí |
|
||||||||||||
| 47219 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 23/01/1982 Thẻ căn cước: 077******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 47220 |
Họ tên:
Trần Hữu Khoa
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 077******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
