Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47181 |
Họ tên:
Chung Lê Tú Tài
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 089******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47182 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thế
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 051******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47183 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 091******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47184 |
Họ tên:
Lê Thuận Phong
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 092******929 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 47185 |
Họ tên:
Hồ Thị Ngọc Ly
Ngày sinh: 14/02/1995 CMND: 191***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47186 |
Họ tên:
Trần Mậu Nin
Ngày sinh: 30/12/1992 CMND: 205***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47187 |
Họ tên:
Trần Thị Vân
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 066******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47188 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hậu
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ KT công trình xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47189 |
Họ tên:
Trần Phi Long
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 064******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47190 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 068******777 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47191 |
Họ tên:
Đàm Minh Khải
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Diên
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 051******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 47193 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bằng
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47194 |
Họ tên:
Lê Văn Tiệp
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 051******659 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47195 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoài
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 040******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 47196 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47197 |
Họ tên:
Cao Văn Bồng
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 077******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 47198 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 47199 |
Họ tên:
Đặng Văn Phú
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 052******372 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 47200 |
Họ tên:
Đặng Quang Long
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 051******857 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
