Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4701 |
Họ tên:
Cái Bảo Hoàng Anh
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 046******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4702 |
Họ tên:
Nguyễn Học Đông
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4703 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 11/07/2000 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chất
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi -Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 4705 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Đoàn
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 027******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4706 |
Họ tên:
Lê Phú Lợi
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4707 |
Họ tên:
Đỗ Dương Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1977 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vi khí hậu và Môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 4708 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 08/11/1998 Thẻ căn cước: 024******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4709 |
Họ tên:
Đào Ngọc Ánh
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 024******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4710 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Bình
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 017******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4711 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hoan
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4712 |
Họ tên:
Tô Văn Tăng
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4713 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Định
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4714 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hưng
Ngày sinh: 10/02/2001 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4715 |
Họ tên:
Vũ Công Thành
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 4716 |
Họ tên:
Phạm Thành Huân
Ngày sinh: 21/05/1977 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4717 |
Họ tên:
Cầm Phong Nhã
Ngày sinh: 24/03/2000 Thẻ căn cước: 014******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4718 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoài
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 014******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4719 |
Họ tên:
Khuất Duy Dân
Ngày sinh: 27/04/1976 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4720 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 27/11/1967 Thẻ căn cước: 014******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
