Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47141 |
Họ tên:
Thái Đạt
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 054******461 Trình độ chuyên môn: KS đô thị CTN |
|
||||||||||||
| 47142 |
Họ tên:
Tô Văn Thắng
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 054******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47143 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 054******837 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47144 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thái
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 054******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47145 |
Họ tên:
Dương Quang Vũ
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 054******017 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47146 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 054******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47147 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 054******286 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47148 |
Họ tên:
Phạm Tấn Phát
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 054******630 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47149 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 054******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47150 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Huệ
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 054******611 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47151 |
Họ tên:
Phạm Trọng Bin
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 054******671 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng & QLDA |
|
||||||||||||
| 47152 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Tuyển
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 054******852 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47153 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 054******894 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47154 |
Họ tên:
Phan Bảo Toàn
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 054******059 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47155 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 054******345 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DDCN |
|
||||||||||||
| 47156 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 042******349 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47157 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 29/01/1989 CMND: 221***935 Trình độ chuyên môn: CĐXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 47158 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Lắc
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 054******957 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47159 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 054******231 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 054******876 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
