Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47121 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quí
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 051******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47122 |
Họ tên:
Cù Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 051******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47123 |
Họ tên:
Cù Ngọc Chiến
Ngày sinh: 16/02/1962 Thẻ căn cước: 036******328 Trình độ chuyên môn: KTS - Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47124 |
Họ tên:
Lê Hữu Trí
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 056******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47125 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 054******744 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47126 |
Họ tên:
Huỳnh Công Dự
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 221***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47127 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Diệp
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 054******186 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47128 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 29/05/1988 Thẻ căn cước: 054******901 Trình độ chuyên môn: KSXD TL-TĐ-CTN |
|
||||||||||||
| 47129 |
Họ tên:
Đỗ Trường Sơn
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 054******457 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47130 |
Họ tên:
Vũ Quang Thuận
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 054******387 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 47131 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 052******468 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47132 |
Họ tên:
Trần Thị Ngà
Ngày sinh: 16/10/1998 CMND: 215***333 Trình độ chuyên môn: KS quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47133 |
Họ tên:
Võ Tuấn Quốc
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 054******784 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47134 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trường
Ngày sinh: 01/02/1996 CMND: 221***381 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47135 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Vân
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 054******744 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47136 |
Họ tên:
Trần Hữu Sinh
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 054******271 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47137 |
Họ tên:
Lê Đinh Tú
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 054******685 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 47138 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Quy
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 054******925 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47139 |
Họ tên:
Phạm Xuân Chín
Ngày sinh: 09/04/1975 Thẻ căn cước: 054******576 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 47140 |
Họ tên:
Dương Lê Trường
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 052******483 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
