Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47101 |
Họ tên:
Dương Thị Huyền Thương
Ngày sinh: 28/08/1996 Thẻ căn cước: 037******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47102 |
Họ tên:
Hoàng Việt Long
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 037******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47103 |
Họ tên:
Quách Thành Công
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 037******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47104 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Minh
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 083******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47105 |
Họ tên:
Bùi Lưu
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 051******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 47106 |
Họ tên:
Lê Anh Quí
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 079******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 47107 |
Họ tên:
Bùi Đức Tín
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47108 |
Họ tên:
Tô Quang Tú
Ngày sinh: 30/11/1998 Thẻ căn cước: 052******600 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47109 |
Họ tên:
Thạch Văn Tránh
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 058******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47110 |
Họ tên:
Lê Viết Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 074******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47111 |
Họ tên:
Tạ Văn Duyệt
Ngày sinh: 18/08/1976 Thẻ căn cước: 034******260 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 47112 |
Họ tên:
Hà Tiến Đạo
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47113 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 47114 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 051******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47115 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 051******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trị
Ngày sinh: 05/12/1998 Thẻ căn cước: 051******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47117 |
Họ tên:
Chế Bảo Linh
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 051******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47118 |
Họ tên:
Đỗ Thành Tâm
Ngày sinh: 29/12/1988 Thẻ căn cước: 051******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 47119 |
Họ tên:
Võ Duy Quý
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 051******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 47120 |
Họ tên:
Văn Hiếu Hợp
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 051******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
