Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
47101 Họ tên: Dương Thị Huyền Thương
Ngày sinh: 28/08/1996
Thẻ căn cước: 037******570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00165190 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật ) III 11/04/2028
NIB-00165190 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/04/2028
47102 Họ tên: Hoàng Việt Long
Ngày sinh: 21/09/1995
Thẻ căn cước: 037******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00165189 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật ) III 11/04/2028
NIB-00165189 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/04/2028
47103 Họ tên: Quách Thành Công
Ngày sinh: 22/03/1991
Thẻ căn cước: 037******232
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00165188 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật ) III 11/04/2028
NIB-00165188 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật III 11/04/2028
47104 Họ tên: Đỗ Nhật Minh
Ngày sinh: 02/09/1995
Thẻ căn cước: 083******773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/04/2028
47105 Họ tên: Bùi Lưu
Ngày sinh: 20/08/1996
Thẻ căn cước: 051******968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165186 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình công nghiệp III 14/04/2028
47106 Họ tên: Lê Anh Quí
Ngày sinh: 24/08/1978
Thẻ căn cước: 079******464
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165185 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/04/2028
47107 Họ tên: Bùi Đức Tín
Ngày sinh: 30/04/1993
Thẻ căn cước: 052******095
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/04/2028
HCM-00165184 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước; xử lý chất thải rắn) III 14/04/2028
47108 Họ tên: Tô Quang Tú
Ngày sinh: 30/11/1998
Thẻ căn cước: 052******600
Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 14/04/2028
HCM-00165183 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 14/04/2028
47109 Họ tên: Thạch Văn Tránh
Ngày sinh: 27/09/1983
Thẻ căn cước: 058******586
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165182 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 14/04/2028
CTN-00165182 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 05/01/2036
47110 Họ tên: Lê Viết Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1988
Thẻ căn cước: 074******031
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00165181 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 14/04/2028
47111 Họ tên: Tạ Văn Duyệt
Ngày sinh: 18/08/1976
Thẻ căn cước: 034******260
Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy văn và môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00165180 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 11/04/2028
LAC-00165180 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 11/04/2028
47112 Họ tên: Hà Tiến Đạo
Ngày sinh: 20/06/1983
Thẻ căn cước: 036******123
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00165179 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 11/04/2028
47113 Họ tên: Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 06/09/1982
Thẻ căn cước: 036******431
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAC-00165178 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 11/04/2028
LAC-00165178 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 04/06/2029
47114 Họ tên: Lê Văn Trung
Ngày sinh: 16/05/1995
Thẻ căn cước: 051******633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165177 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình. III 11/04/2028
47115 Họ tên: Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 02/08/1997
Thẻ căn cước: 051******482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165176 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng (kết cấu công trình). III 11/04/2028
QNG-00165176 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 11/04/2028
47116 Họ tên: Nguyễn Văn Trị
Ngày sinh: 05/12/1998
Thẻ căn cước: 051******846
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165175 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng (kết cấu công trình). III 11/04/2028
QNG-00165175 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 11/04/2028
47117 Họ tên: Chế Bảo Linh
Ngày sinh: 02/05/1994
Thẻ căn cước: 051******521
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165174 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 11/04/2028
QNG-00165174 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình HTKT (thoát nước). III 11/04/2028
47118 Họ tên: Đỗ Thành Tâm
Ngày sinh: 29/12/1988
Thẻ căn cước: 051******279
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng và quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165173 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 11/04/2028
QNG-00165173 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Giao thông (đường bộ), HTKT (cấp - thoát nước, chiếu sáng công cộng). III 29/09/2028
47119 Họ tên: Võ Duy Quý
Ngày sinh: 27/11/1980
Thẻ căn cước: 051******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng thủy lợi - TĐ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165172 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi). III 11/04/2028
QNG-00165172 Thiết kế xây dựng công trình - Định giá xây dựng. III 11/04/2028
47120 Họ tên: Văn Hiếu Hợp
Ngày sinh: 01/12/1980
Thẻ căn cước: 051******719
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00165171 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng. III 11/04/2028
QNG-00165171 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 26/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn