Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 31/03/1994 Thẻ căn cước: 030******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47082 |
Họ tên:
Trần Như Hội
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 084******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47083 |
Họ tên:
Lê Thế Huy
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 084******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47084 |
Họ tên:
Kiên Trần Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 084******103 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47085 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Dũng Tuyến
Ngày sinh: 18/11/1984 CMND: 311***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 47086 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 07/12/1990 CMND: 273***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47087 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 077******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47088 |
Họ tên:
Đặng Phong Thái
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47089 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 077******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47090 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biên
Ngày sinh: 24/01/1982 Thẻ căn cước: 048******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chánh |
|
||||||||||||
| 47091 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Phượng
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 077******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47092 |
Họ tên:
Mã Minh Nhân
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 077******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47093 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh Thảo
Ngày sinh: 09/05/1974 Thẻ căn cước: 075******401 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 47094 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 077******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47095 |
Họ tên:
Trần Hữu Đại
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 024******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 47096 |
Họ tên:
Trương Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 030******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 47097 |
Họ tên:
Đỗ Đức Ninh
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 035******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 47098 |
Họ tên:
Cù Xuân Duy
Ngày sinh: 14/05/1998 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng |
|
||||||||||||
| 47099 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 037******754 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47100 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 037******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
