Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 187***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47062 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Hiền
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 038******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 47063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 025******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 47064 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 31/01/1992 Thẻ căn cước: 026******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47065 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 092******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47066 |
Họ tên:
Võ Thị Huỳnh Như
Ngày sinh: 09/04/1994 Thẻ căn cước: 086******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47067 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 042******431 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47068 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47069 |
Họ tên:
Lê Thanh Tín
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 051******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47070 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 212***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47071 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 26/12/1972 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin |
|
||||||||||||
| 47072 |
Họ tên:
Phạm Công Hiến
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 037******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47073 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 036******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47074 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47075 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 040******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47076 |
Họ tên:
Lê Thị Thức
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47077 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 30/03/1990 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47078 |
Họ tên:
Phùng Danh Lam
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47079 |
Họ tên:
Bùi Đức Trung
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47080 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 033******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
